羣落結構圖 quần lạc kết cấu đồ Hán Việt: quần lạc kết cấu đồ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 圖 (đồ)Hán Việtquần lạc kết cấu đồCấu tạo羣 + 落 + 結 + 構 + 圖 · quần + lạc + kết + cấu + đồ nghĩa thành phần: quần + lạc + kết + cấu + đồ