Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 圖 (đồ)
- Hán Việt
- quần lạc kết cấu đồ
- Cấu tạo
- 羣 + 落 + 結 + 構 + 圖 · quần + lạc + kết + cấu + đồ
nghĩa thành phần: quần + lạc + kết + cấu + đồ
Từ liên quan
Gần nghĩa
群落交错区 · 群落交错 · 群落生态群 · 群落生物学 · 群落抽样 · 群落生境 · 群落生活 · 群落类型