群虱处裈中 quần sắt xử côn trung Hán Việt: quần sắt xử côn trung Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 虱 (sắt) + 处 (xử) + 裈 (côn) + 中 (trung)Hán Việtquần sắt xử côn trungCấu tạo群 + 虱 + 处 + 裈 + 中 · quần + sắt + xử + côn + trung nghĩa thành phần: quần + sắt + xử + côn + trung