義大利輔幣 nghĩa đại lợi phụ tệ Hán Việt: nghĩa đại lợi phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việtnghĩa đại lợi phụ tệCấu tạo義 + 大 + 利 + 輔 + 幣 · nghĩa + đại + lợi + phụ + tệ nghĩa thành phần: nghĩa + đại + lợi + phụ + tệ Nghĩa EngCihui centesimi