義大利飲食 yì dà lì yǐn shí · nghĩa đại lợi ẩm thực Hán Việt: nghĩa đại lợi ẩm thực · Pinyin: yì dà lì yǐn shí Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 飲 (ẩm) + 食 (thực)Pinyinyì dà lì yǐn shíHán Việtnghĩa đại lợi ẩm thựcCấu tạo義 + 大 + 利 + 飲 + 食 · nghĩa + đại + lợi + ẩm + thực nghĩa thành phần: nghĩa + đại + lợi + ẩm + thực