羯磨闍梨 yết ma đồ lê Hán Việt: yết ma đồ lê Tổng quan là một trong ba vị sư truyền giới Cấu tạo: 羯 (yết) + 磨 (ma) + 阇 (đồ) + 梨 (lê)Hán Việtyết ma đồ lêCấu tạo羯 + 磨 + 阇 + 梨 · yết + ma + đồ + lê nghĩa thành phần: yết + ma + đồ + lê Nghĩa otherNguồn khác là một trong ba vị sư truyền giới Từ liên quan Gần nghĩa羯磨戒師 · 羯磨文釋 · 羯磨金剛 · 羯磨陀那 · 羯磨僧 · 羯磨印 · 羯磨曼陀羅 · 羯磨會