羽樣脆發病 vũ dạng thúy phát bệnh Hán Việt: vũ dạng thúy phát bệnh Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 樣 (dạng) + 脆 (thúy) + 發 (phát) + 病 (bệnh)Hán Việtvũ dạng thúy phát bệnhCấu tạo羽 + 樣 + 脆 + 發 + 病 · vũ + dạng + thúy + phát + bệnh nghĩa thành phần: vũ + dạng + thúy + phát + bệnh