羽毛式剪髮 vũ mao thức tiễn phát Hán Việt: vũ mao thức tiễn phát Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 式 (thức) + 剪 (tiễn) + 髮 (phát)Hán Việtvũ mao thức tiễn phátCấu tạo羽 + 毛 + 式 + 剪 + 髮 · vũ + mao + thức + tiễn + phát nghĩa thành phần: vũ + mao + thức + tiễn + phát