羽毛有斑點 yǔ máo yǒu bān diǎn · vũ mao hữu ban điểm Hán Việt: vũ mao hữu ban điểm · Pinyin: yǔ máo yǒu bān diǎn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 有 (hữu) + 斑 (ban) + 點 (điểm)Pinyinyǔ máo yǒu bān diǎnHán Việtvũ mao hữu ban điểmCấu tạo羽 + 毛 + 有 + 斑 + 點 · vũ + mao + hữu + ban + điểm nghĩa thành phần: vũ + mao + hữu + ban + điểm