翁貝託一世 wēng bèi tuō yī shì · ông bối thác nhất thế Hán Việt: ông bối thác nhất thế · Pinyin: wēng bèi tuō yī shì Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 貝 (bối) + 託 (thác) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinwēng bèi tuō yī shìHán Việtông bối thác nhất thếCấu tạo翁 + 貝 + 託 + 一 + 世 · ông + bối + thác + nhất + thế nghĩa thành phần: ông + bối + thác + nhất + thế