翁貝托埃科 wēng bèi tuō āi kē · ông bối thác ai khoa Hán Việt: ông bối thác ai khoa · Pinyin: wēng bèi tuō āi kē Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 貝 (bối) + 托 (thác) + 埃 (ai) + 科 (khoa)Pinyinwēng bèi tuō āi kēHán Việtông bối thác ai khoaCấu tạo翁 + 貝 + 托 + 埃 + 科 · ông + bối + thác + ai + khoa nghĩa thành phần: ông + bối + thác + ai + khoa