習得性失助

xí děi xìng shī zhù tập đắc tính thất trợ

Hán Việt: tập đắc tính thất trợ · Pinyin: xí děi xìng shī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đắc) + (tính) + (thất) + (trợ)