习所成种性
tập sở thành chủng tính
Hán Việt: tập sở thành chủng tính
Tổng quan
tập sở thành chủng tính (術語)二種性之一。見種性條。☸
Cấu tạo: 习 (tập) + 所 (sở) + 成 (thành) + 种 (chủng) + 性 (tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui tập sở thành chủng tính (術語)二種性之一。見種性條。☸