翔羊不去

tường dương bất khứ

Hán Việt: tường dương bất khứ

Tổng quan

lãng vãng chung quanh

Cấu tạo: 翔 (tường) + 羊 (dương) + 不 (bất) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay lượn: lãng vãng chung quanh
  • Biên soạn 翔羊不去 iángyángbùqù f.e. hover around

Eng

  • Cihui 翔羊不去 iángyángbùqù f.e. hover around

Từ liên quan

Gần nghĩa

不去理