翠巖 thúy nham Hán Việt: thúy nham Tổng quan (人名)明州翠巖永明大師,名令參,嗣法於雪峰,大張法席。見傳燈錄十八。☸ Cấu tạo: 翠 (thúy) + 岩 (nham)Hán Việtthúy nhamCấu tạo翠 + 岩 · thúy + nham nghĩa thành phần: thúy + nham Nghĩa ViệtCihui (人名)明州翠巖永明大師,名令參,嗣法於雪峰,大張法席。見傳燈錄十八。☸ Từ liên quan Gần nghĩa翠巖欣 · 翠巖眉毛 · 岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑