翳迦讫沙罗

ế già cật sa la

Hán Việt: ế già cật sa la

Tổng quan

ế ca cật sa la (雜語)Ekākṣara,譯曰一字。見一字頂輪王瑜伽經。☸

Cấu tạo: (ế) + (già) + (cật) + (sa) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ế ca cật sa la (雜語)Ekākṣara,譯曰一字。見一字頂輪王瑜伽經。☸