翹起的紙板 qiáo qǐ de zhǐ bǎn · kiều khởi đích chỉ bản Hán Việt: kiều khởi đích chỉ bản · Pinyin: qiáo qǐ de zhǐ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 翹 (kiều) + 起 (khởi) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)Pinyinqiáo qǐ de zhǐ bǎnHán Việtkiều khởi đích chỉ bảnCấu tạo翹 + 起 + 的 + 紙 + 板 · kiều + khởi + đích + chỉ + bản nghĩa thành phần: kiều + khởi + đích + chỉ + bản