翻了個過兒

phiên liễu cá quá nhi

Hán Việt: phiên liễu cá quá nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (liễu) + (cá) + (quá) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻了個過兒 ānle ge guòr ►See fānle ge guò