翻譯工作量
phiên dịch công tác lượng
Hán Việt: phiên dịch công tác lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 翻譯工作量 ānyì gōngzuòliàng n. <lg.> translation workload