翻译工作量

phiên dịch công tác lượng

Hán Việt: phiên dịch công tác lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối lượng dịch
  • Biên soạn translation workload

Eng

  • Cihui 翻譯工作量 ānyì gōngzuòliàng n. <lg.> translation workload

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯名義集 · 翻譯官職 · 翻译从业员 · 翻译对等词 · 翻译工作室 · 翻译成日语 · 翻译便览 · 翻译公司