翼狀軟骨突
dực trạng nhuyễn cốt đột
Hán Việt: dực trạng nhuyễn cốt đột
Tổng quan
Cấu tạo: 翼 (dực) + 狀 (trạng) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 突 (đột)
Hán Việt: dực trạng nhuyễn cốt đột
Cấu tạo: 翼 (dực) + 狀 (trạng) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 突 (đột)