翼葉老鴉嘴 dực diệp lão nha chủy Hán Việt: dực diệp lão nha chủy Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 葉 (diệp) + 老 (lão) + 鴉 (nha) + 嘴 (chủy)Hán Việtdực diệp lão nha chủyCấu tạo翼 + 葉 + 老 + 鴉 + 嘴 · dực + diệp + lão + nha + chủy nghĩa thành phần: dực + diệp + lão + nha + chủy Nghĩa EngCihui 翼葉老鴉嘴 ìyèlǎoyāzuǐ n. black-eyed susan