老人痴獃症

lǎo rén chī dāi zhèng lão nhân si ngai chứng

Hán Việt: lão nhân si ngai chứng · Pinyin: lǎo rén chī dāi zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nhân) + (si) + (ngai) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為後天持續的一種智能障礙症狀。參見「老人失智症」條。