老化穩定性 lǎo huà wěn dìng xìng · lão hóa ổn định tính Hán Việt: lão hóa ổn định tính · Pinyin: lǎo huà wěn dìng xìng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 化 (hóa) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Pinyinlǎo huà wěn dìng xìngHán Việtlão hóa ổn định tínhCấu tạo老 + 化 + 穩 + 定 + 性 · lão + hóa + ổn + định + tính nghĩa thành phần: lão + hóa + ổn + định + tính