老化試驗機 lão hóa thí nghiệm ki Hán Việt: lão hóa thí nghiệm ki Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 化 (hóa) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)Hán Việtlão hóa thí nghiệm kiCấu tạo老 + 化 + 試 + 驗 + 機 · lão + hóa + thí + nghiệm + ki nghĩa thành phần: lão + hóa + thí + nghiệm + ki