老區舊街道

lǎo qū jiù jiē dào lão khu cựu nhai đạo

Hán Việt: lão khu cựu nhai đạo · Pinyin: lǎo qū jiù jiē dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (khu) + (cựu) + (nhai) + (đạo)