老千兒似的 lão thiên nhi tự đích Hán Việt: lão thiên nhi tự đích Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 千 (thiên) + 兒 (nhi) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtlão thiên nhi tự đíchCấu tạo老 + 千 + 兒 + 似 + 的 · lão + thiên + nhi + tự + đích nghĩa thành phần: lão + thiên + nhi + tự + đích Nghĩa EngCihui 老千兒似的 ǎoqiānr shìde v.p. <coll.> red in the face (esp. from drinking)