老吾老以及人之老

lǎo wǔ lǎo yǐ jí rén zhī lǎo lão ngô lão dĩ cập nhân chi lão

Hán Việt: lão ngô lão dĩ cập nhân chi lão · Pinyin: lǎo wǔ lǎo yǐ jí rén zhī lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ngô) + (lão) + (dĩ) + (cập) + (nhân) + (chi) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老:敬爱。尊敬我家里的长辈,从而推广到尊敬别人家里的长辈。