老奸巨滑
lão gian cự hoạt
Hán Việt: lão gian cự hoạt · Pinyin: lǎo jiān jù huá
Tổng quan
biến thể của 老奸巨猾[lǎo jiān jù huá]
老:有经验的,老练的; 奸:奸诈。形容阅历深而手段极其奸诈狡猾的人
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 già gian xảo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老:有经验的,老练的; 奸:奸诈。形容阅历深而手段极其奸诈狡猾的人
Eng
- Cihui variant of 老奸巨猾