老奸巨滑

lǎo jiān jù huá lão gian cự hoạt

Hán Việt: lão gian cự hoạt · Pinyin: lǎo jiān jù huá

Tổng quan

biến thể của 老奸巨猾

Cấu tạo: (lão) + (gian) + (cự) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 老奸巨猾

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老:有经验的,老练的;奸:奸诈。形容阅历深而手段极其奸诈狡猾的人
  • Tân Hoa Tự Điển 奸奸诈;滑狡猾。形容世故深而手段极其奸诈狡猾的人。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 老奸巨猾[lao3 jian1 ju4 hua2]
  • Cihui variant of 老奸巨猾

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老谋深算