老实巴交/焦
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 巴 (ba) + 交 (giao) + / + 焦 (tiêu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thật thà
- Biên soạn honest; good-natured
Eng
- Cihui 老實巴交/焦 ǎoshibājiāo* f.e. <coll.> honest; good-natured
Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 巴 (ba) + 交 (giao) + / + 焦 (tiêu)