老師的桌子 lǎo shī de zhuō zǐ · lão sư đích trác tử Hán Việt: lão sư đích trác tử · Pinyin: lǎo shī de zhuō zǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 的 (đích) + 桌 (trác) + 子 (tử)Pinyinlǎo shī de zhuō zǐHán Việtlão sư đích trác tửCấu tạo老 + 師 + 的 + 桌 + 子 · lão + sư + đích + trác + tử nghĩa thành phần: lão + sư + đích + trác + tử