老年備用金 lǎo nián bèi yòng jīn · lão niên bị dụng kim Hán Việt: lão niên bị dụng kim · Pinyin: lǎo nián bèi yòng jīn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 備 (bị) + 用 (dụng) + 金 (kim)Pinyinlǎo nián bèi yòng jīnHán Việtlão niên bị dụng kimCấu tạo老 + 年 + 備 + 用 + 金 · lão + niên + bị + dụng + kim nghĩa thành phần: lão + niên + bị + dụng + kim