老年心臟病 lão niên tâm tạng bệnh Hán Việt: lão niên tâm tạng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 病 (bệnh)Hán Việtlão niên tâm tạng bệnhCấu tạo老 + 年 + 心 + 臟 + 病 · lão + niên + tâm + tạng + bệnh nghĩa thành phần: lão + niên + tâm + tạng + bệnh