老年性耳聾 lão niên tính nhĩ lung Hán Việt: lão niên tính nhĩ lung Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 性 (tính) + 耳 (nhĩ) + 聾 (lung)Hán Việtlão niên tính nhĩ lungCấu tạo老 + 年 + 性 + 耳 + 聾 · lão + niên + tính + nhĩ + lung nghĩa thành phần: lão + niên + tính + nhĩ + lung