老年生活費 lǎo nián shēng huó fèi · lão niên sanh hoạt phí Hán Việt: lão niên sanh hoạt phí · Pinyin: lǎo nián shēng huó fèi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 費 (phí)Pinyinlǎo nián shēng huó fèiHán Việtlão niên sanh hoạt phíCấu tạo老 + 年 + 生 + 活 + 費 · lão + niên + sanh + hoạt + phí nghĩa thành phần: lão + niên + sanh + hoạt + phí