老年痴獃症

lǎo nián chī dāi zhèng lão niên si ngai chứng

Hán Việt: lão niên si ngai chứng · Pinyin: lǎo nián chī dāi zhèng

Tổng quan

chứng sa sút trí tuệ người già | bệnh Alzheimer

Cấu tạo: (lão) + (niên) + (si) + (ngai) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng sa sút trí tuệ người già | bệnh Alzheimer

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為後天持續的一種智能障礙症狀。參見「老人失智症」條。

Eng

  • CC-CEDICT senile dementia|Alzheimer's disease
  • Cihui senile dementia; Alzheimer's disease