老撾人民軍 lǎo zhuā rén mín jūn · lão qua nhân dân quân Hán Việt: lão qua nhân dân quân · Pinyin: lǎo zhuā rén mín jūn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 撾 (qua) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 軍 (quân)Pinyinlǎo zhuā rén mín jūnHán Việtlão qua nhân dân quânCấu tạo老 + 撾 + 人 + 民 + 軍 · lão + qua + nhân + dân + quân nghĩa thành phần: lão + qua + nhân + dân + quân