老斤裡事件

lǎo jīn lǐ shì jiàn lão cân lí sự kiện

Hán Việt: lão cân lí sự kiện · Pinyin: lǎo jīn lǐ shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (cân) + (lí) + (sự) + (kiện)