老於世故地 lão vu thế cố địa Hán Việt: lão vu thế cố địa Tổng quan xem sophisticated Cấu tạo: 老 (lão) + 於 (vu) + 世 (thế) + 故 (cố) + 地 (địa)Hán Việtlão vu thế cố địaCấu tạo老 + 於 + 世 + 故 + 地 · lão + vu + thế + cố + địa nghĩa thành phần: lão + vu + thế + cố + địa Nghĩa ViệtCihui xem sophisticated