老是不在家 lão thị bất tại gia Hán Việt: lão thị bất tại gia Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 是 (thị) + 不 (bất) + 在 (tại) + 家 (gia)Hán Việtlão thị bất tại giaCấu tạo老 + 是 + 不 + 在 + 家 · lão + thị + bất + tại + gia nghĩa thành phần: lão + thị + bất + tại + gia