老來日子快

lão lai nhật tử khoái

Hán Việt: lão lai nhật tử khoái

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lai) + (nhật) + (tử) + (khoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老來日子快 ǎolái rìzi kuài f.e. Old age comes on apace.