老病不拘禮 lão bệnh bất câu lễ Hán Việt: lão bệnh bất câu lễ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 病 (bệnh) + 不 (bất) + 拘 (câu) + 禮 (lễ)Hán Việtlão bệnh bất câu lễCấu tạo老 + 病 + 不 + 拘 + 禮 · lão + bệnh + bất + câu + lễ nghĩa thành phần: lão + bệnh + bất + câu + lễ Nghĩa EngCihui 老病不拘禮 ǎobìng bù jūlǐ f.e. The old and the sick need not observe the conventions.