老练地

lão luyện địa

Hán Việt: lão luyện địa

Tổng quan

xem sophisticated

Cấu tạo: 老 (lão) + 練 (luyện) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老练的 · 老練 · 老练 · 老练演员 · 老练的人 · 老练通达