老虎嘴裏送食

lão hổ chủy lí tống thực

Hán Việt: lão hổ chủy lí tống thực

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (chủy) + (lí) + (tống) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老虎嘴裡送食 ǎohǔ zuǐ lǐ sòng shí id. court death