老謀深算者 lão mưu thâm toán giả Hán Việt: lão mưu thâm toán giả Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 謀 (mưu) + 深 (thâm) + 算 (toán) + 者 (giả)Hán Việtlão mưu thâm toán giảCấu tạo老 + 謀 + 深 + 算 + 者 · lão + mưu + thâm + toán + giả nghĩa thành phần: lão + mưu + thâm + toán + giả