老鷹合唱團 lǎo yīng hé chàng tuán · lão ưng hợp xướng đoàn Hán Việt: lão ưng hợp xướng đoàn · Pinyin: lǎo yīng hé chàng tuán Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 鷹 (ưng) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)Pinyinlǎo yīng hé chàng tuánHán Việtlão ưng hợp xướng đoànCấu tạo老 + 鷹 + 合 + 唱 + 團 · lão + ưng + hợp + xướng + đoàn nghĩa thành phần: lão + ưng + hợp + xướng + đoàn