考區

kǎo qūkhảo khu

Hán Việt: khảo khu · Pinyin: kǎo qū

Tổng quan

địa điểm thi

新华 · Tân Hoa Đại lục

统考中分区考试时设置考场的地区。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

稱同時舉辦同一種考試的各個不同地區。如:「臺北考區」、「高雄考區」。

Cấu tạo: 考 (khảo) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực thi
  • Cihui quận nơi diễn ra kỳ thi
  • Biên soạn p.w. examination area/space

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱同時舉辦同一種考試的各個不同地區。如:「臺北考區」、「高雄考區」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统考中分区考试时设置考场的地区。

Eng

  • Cihui the exam area; the district where an exam takes place

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域