考卡山谷省

kǎo qiǎ shān gǔ shěng khảo tạp san cốc tỉnh

Hán Việt: khảo tạp san cốc tỉnh · Pinyin: kǎo qiǎ shān gǔ shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (tạp) + (san) + (cốc) + (tỉnh)