考古探險隊 khảo cổ tham hiểm đội Hán Việt: khảo cổ tham hiểm đội Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 古 (cổ) + 探 (tham) + 險 (hiểm) + 隊 (đội)Hán Việtkhảo cổ tham hiểm độiCấu tạo考 + 古 + 探 + 險 + 隊 · khảo + cổ + tham + hiểm + đội nghĩa thành phần: khảo + cổ + tham + hiểm + đội Nghĩa EngCihui 考古探險隊 ǎogǔ tànxiǎnduì n. archaeological exploring team