考夫博伊倫 kǎo fū bó yī lún · khảo phu bác y luân Hán Việt: khảo phu bác y luân · Pinyin: kǎo fū bó yī lún Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 夫 (phu) + 博 (bác) + 伊 (y) + 倫 (luân)Pinyinkǎo fū bó yī lúnHán Việtkhảo phu bác y luânCấu tạo考 + 夫 + 博 + 伊 + 倫 · khảo + phu + bác + y + luân nghĩa thành phần: khảo + phu + bác + y + luân