考尼斯錳鋼 khảo ni tư mạnh cương Hán Việt: khảo ni tư mạnh cương Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 錳 (mạnh) + 鋼 (cương)Hán Việtkhảo ni tư mạnh cươngCấu tạo考 + 尼 + 斯 + 錳 + 鋼 · khảo + ni + tư + mạnh + cương nghĩa thành phần: khảo + ni + tư + mạnh + cương