考拉茲猜想 kǎo lā zī cāi xiǎng · khảo lạp tư sai tưởng Hán Việt: khảo lạp tư sai tưởng · Pinyin: kǎo lā zī cāi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 拉 (lạp) + 茲 (tư) + 猜 (sai) + 想 (tưởng)Pinyinkǎo lā zī cāi xiǎngHán Việtkhảo lạp tư sai tưởngCấu tạo考 + 拉 + 茲 + 猜 + 想 · khảo + lạp + tư + sai + tưởng nghĩa thành phần: khảo + lạp + tư + sai + tưởng